Một bài diễn văn không có chân trời

Lý Thái Hùng

Bài phát biểu của ông Tô Lâm tại Đối thoại Shangri-La tối 29 tháng 5 ở Singapore có đủ mọi chất liệu quen thuộc của một diễn văn ngoại giao an toàn: Hòa bình, ổn định, phát triển, luật lệ, đối thoại và lòng tin. Ông cũng gọi tên ba cuộc khủng hoảng lớn của thế giới hôm nay: Khủng hoảng trật tự quốc tế, khủng hoảng mô hình phát triển và khủng hoảng lòng tin chiến lược.

Nhưng chính sự đầy đủ ấy lại làm lộ ra khoảng trống căn bản: Bài diễn văn có khái niệm, nhưng thiếu tầm nhìn; có ngôn ngữ ngoại giao, nhưng thiếu bản lĩnh chiến lược. Người nghe không thấy một Việt Nam đang tự ý thức đầy đủ về vị thế của mình: Một quốc gia gần 100 triệu dân, nằm trên một trong những huyết mạch hàng hải quan trọng nhất thế giới, và đang đứng trước cơ hội hiếm có để trở thành một cường quốc hạng trung có trọng lượng tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.

Ba cuộc khủng hoảng mà ông Tô Lâm nêu ra không phải là điều mới mẻ. Trật tự quốc tế đang lung lay vì luật lệ bị sức mạnh lấn át. Mô hình phát triển rạn nứt vì toàn cầu hóa bị chia phe, chuỗi cung ứng bị chính trị hóa, công nghệ bị vũ khí hóa. Lòng tin chiến lược suy giảm vì các cường quốc vừa bắt tay vừa phòng thủ, vừa buôn bán vừa chuẩn bị cho va chạm. Nhưng ai cũng biết như thế. Câu hỏi thật sự là tâm chấn của những khủng hoảng ấy nằm ở đâu? Chính ở đây, bài diễn văn của ông Tô Lâm bộc lộ giới hạn lớn nhất. Bài diễn văn gọi đúng triệu chứng, nhưng né tránh căn bệnh. Nó nói về một thế giới bất ổn, nhưng không dám chỉ ra cuộc cạnh tranh Mỹ–Trung đang làm biến dạng trật tự khu vực.

Trong ngoại giao, không phải lúc nào cũng cần đề cập thẳng vấn đề; nhưng một nhà lãnh đạo có tầm phải biết dùng ngôn ngữ đủ tinh tế để người nghe hiểu rằng ông nhìn thấy tâm điểm của cuộc khủng hoảng. Tại Shangri-La, nơi các bộ trưởng quốc phòng, chiến lược gia và quan chức an ninh đến để đọc tín hiệu chính trị, sự mơ hồ quá mức không còn là thận trọng mà trở thành sự né tránh. Một diễn văn như vậy không thể hiện bản lĩnh của một quốc gia tự chủ chiến lược, mà chỉ cho thấy quán tính đu dây quen thuộc được khoác lên bằng lớp vỏ ngoại giao an toàn.

Sáu giải pháp mà ông Tô Lâm đưa ra cũng mang nặng tính hàn lâm: Củng cố luật lệ và đối thoại; xây dựng cấu trúc khu vực mở, lấy ASEAN làm trung tâm; đặt an ninh con người vào trung tâm; nâng cao khả năng chống chịu xã hội và bảo vệ không gian thông tin; thúc đẩy ngoại giao phòng ngừa, hòa giải và trung gian. Không có điểm nào sai. Nhưng cũng gần như không có điểm nào mới. Đó là thứ ngôn ngữ đã được các hội nghị khu vực lặp đi lặp lại nhiều năm, đến mức trở thành một thứ nghi lễ ngoại giao quen thuộc: Đúng về nguyên tắc, đẹp về câu chữ, nhưng thiếu sức nặng về chiến lược.

Điều mà người ta chờ đợi trong bài trình bày của ông Tô Lâm chính là vị trí của Việt Nam. Việt Nam xuất hiện như một tiếng nói ủng hộ hòa bình, luật lệ và hợp tác, nhưng chưa xuất hiện như một chủ thể chiến lược có bản sắc, lợi ích, năng lực và đề án riêng. Người nghe không thấy Việt Nam đang đối diện những sức ép nào trong cạnh tranh Mỹ–Trung; không thấy Việt Nam muốn dùng vị trí địa lý, dân số, bờ biển, chuỗi cung ứng và vai trò ASEAN để làm gì; cũng không thấy một câu trả lời rõ ràng cho khẩu hiệu “vươn mình.” Vươn mình để trở thành điều gì: Một công xưởng gia công, một điểm trung chuyển FDI, một nước khéo léo né tránh va chạm, hay một cường quốc hạng trung có khả năng góp phần định hình trật tự Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương? Chính câu hỏi ấy mới là khoảng trống lớn nhất của bài diễn văn.

Một bài diễn văn xứng tầm tại Shangri-La lẽ ra phải bắt đầu từ câu hỏi ấy: Việt Nam muốn tự định vị mình như thế nào trong trật tự khu vực đang biến động? Việt Nam hôm nay không còn là một quốc gia nhỏ chỉ biết để lịch sử cuốn đi. Đây là một đất nước gần 100 triệu dân, với lực lượng lao động còn trẻ hơn nhiều xã hội Đông Á đang già hóa; một quốc gia nằm ở điểm nối giữa Đông Bắc Á và Đông Nam Á, có bờ biển dài mở ra Biển Đông, gắn sâu với thị trường Hoa Kỳ, không thể tách rời sức ép địa lý từ Trung Quốc, đồng thời đang mở rộng quan hệ chiến lược với Nhật Bản, Ấn Độ, Úc, Hàn Quốc và châu Âu.

Một quốc gia ở vị thế ấy không thể chỉ lặp lại rằng “chúng tôi ủng hộ hòa bình.” Câu hỏi lớn hơn là: Hòa bình ấy phải được đặt trên cấu trúc quyền lực nào, dựa vào luật lệ nào, được bảo vệ bằng năng lực nào, và Việt Nam sẽ đóng vai trò gì trong việc kiến tạo cấu trúc đó. Đó mới là ngôn ngữ của một cường quốc hạng trung đang vươn lên, chứ không phải ngôn ngữ của một nước chỉ muốn phát biểu cho có mặt trong phòng họp.

Tầm nhìn thứ nhất mà Việt Nam cần đưa ra là khai phóng nguồn lực con người, đặc biệt là sức lao động trẻ và tầng lớp trí thức đang lên. Trong một thế giới đang già hóa nhanh, dân số trẻ, có học, biết thích ứng với công nghệ không còn chỉ là lợi thế kinh tế mà đó là tài sản chiến lược. Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu và ngay cả Trung Quốc đều đang đối diện với áp lực dân số, thiếu hụt lao động và suy giảm sức sáng tạo xã hội. Việt Nam, nếu biết cải cách giáo dục, mở rộng không gian tự do sáng tạo, bảo vệ quyền kinh doanh, khuyến khích tư duy độc lập và kết nối được nhân tài trong lẫn ngoài nước, có thể trở thành một trung tâm lao động trí tuệ mới của châu Á.

Nhưng con đường ấy đòi hỏi một lựa chọn chính trị rõ ràng. Không thể vừa kêu gọi sáng tạo vừa sợ tự do tư tưởng. Không thể vừa muốn doanh nghiệp tư nhân lớn mạnh vừa duy trì cơ chế xin-cho. Không thể vừa nói đến AI, bán dẫn, công nghệ cao, vừa quản trị xã hội bằng tâm lý kiểm soát và nghi kỵ. Một quốc gia muốn bước vào kỷ nguyên trí tuệ phải tin vào trí tuệ của công dân mình trước đã. Nếu không khai phóng con người, mọi khẩu hiệu về “vươn mình” chỉ còn là ngôn ngữ trang trí cho một hệ thống vẫn sợ chính năng lượng sáng tạo mà nó muốn khai thác.

Tầm nhìn thứ hai là vươn ra biển. Việt Nam không thể trở thành một cường quốc hạng trung nếu vẫn tư duy như một quốc gia bị khóa trong đất liền. Biển Đông không chỉ là nơi tranh chấp chủ quyền, càng không chỉ là vài đảo đá, bãi cạn hay đường ranh pháp lý. Đó là không gian sinh tồn chiến lược của Việt Nam: Cửa ngõ thương mại, tuyến vận chuyển năng lượng, hành lang logistics, hạ tầng cáp biển, cảng nước sâu, công nghiệp đóng tàu, bảo hiểm hàng hải, năng lượng ngoài khơi, luật biển, đô thị ven biển và khoa học đại dương. Một quốc gia có hơn ba nghìn cây số bờ biển mà không có chiến lược đại dương thì chính là tự thu hẹp chính mình.

Trong một thời đại mà các eo biển chiến lược, từ Đài Loan đến Malacca, từ Hormuz đến Bab el-Mandeb, đều có thể trở thành điểm nghẽn của xung đột, Việt Nam phải nhìn Biển Đông không chỉ bằng con mắt phòng thủ, mà bằng tầm nhìn kiến tạo. Việt Nam cần tự đặt mình vào vai trò một điểm nối an toàn, một trạm trung chuyển đáng tin cậy và một mắt xích quan trọng của các tuyến hàng hải, năng lượng và chuỗi cung ứng toàn cầu. Đó không phải là tham vọng xa xỉ, mà là yêu cầu tự nhiên của một quốc gia nằm ngay trên huyết mạch biển của châu Á.

Nói cách khác, Việt Nam cần một chiến lược đại dương, chứ không chỉ gói gọn trong lập trường về Biển Đông. Lập trường là để phản ứng trước tranh chấp; chiến lược là để tạo ra sức mạnh. Lập trường giúp Việt Nam nói đúng về chủ quyền; chiến lược giúp Việt Nam hiện diện, kết nối và tạo giá trị trên biển. Một Việt Nam thật sự vươn ra biển phải đầu tư vào cảng biển, đội tàu thương mại, năng lượng gió ngoài khơi, công nghiệp quốc phòng biển, luật sư về luật biển, kỹ sư hải dương, chuyên gia dữ liệu hàng hải và doanh nhân tầm vóc quốc tế. Khi ấy, chủ quyền không chỉ được bảo vệ bằng tuyên bố hay công hàm, mà bằng năng lực hiện diện, năng lực vận hành và năng lực biến biển thành không gian phát triển quốc gia.

Tầm nhìn thứ ba là cùng các quốc gia tầm trung kiến tạo một cấu trúc khu vực trong đó ASEAN thật sự giữ vai trò trung tâm ở Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Lâu nay, ASEAN thường nhắc đến “vai trò trung tâm” như một thứ nguyên tắc mặc định. Nhưng trung tâm không phải là danh hiệu được các nước lớn lịch sự thừa nhận trong thông cáo chung. Trung tâm là năng lực đặt chương trình nghị sự, kết nối lợi ích, điều hòa cạnh tranh, tạo đồng thuận và biến đối thoại thành cơ chế hành động. Một ASEAN bị chia rẽ bởi ảnh hưởng Trung Quốc, bị động trước các sáng kiến của Mỹ, Nhật, Úc, Ấn Độ hay châu Âu, thì không thể là trung tâm theo nghĩa thực chất; nó chỉ là sân khấu nơi các nước lớn trình diễn ảnh hưởng của mình.

Vì vậy, nếu Việt Nam có tầm nhìn, Việt Nam phải vượt khỏi lối nói quen thuộc về ASEAN và chủ động cùng các quốc gia tầm trung xây dựng một mạng lưới cân bằng mới. Đó là mạng lưới gồm Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc, Ấn Độ, Liên Âu và những nước Đông Nam Á có cùng lợi ích trong một khu vực mở. Một ASEAN thật sự là trung tâm không thể chỉ tồn tại bằng nghi thức hội nghị. Nó phải có khả năng bảo vệ luật lệ trên biển, giữ các tuyến hàng hải mở, đa dạng hóa chuỗi cung ứng, kết nối hạ tầng, phối hợp về công nghệ, năng lượng, an ninh mạng và năng lực chống cưỡng ép kinh tế. Trong cấu trúc ấy, Việt Nam không nên chỉ là một thành viên thận trọng đứng giữa các nước lớn, mà phải là một động lực kiến tạo: Đủ khôn ngoan để không bị cuốn vào đối đầu, nhưng cũng đủ bản lĩnh để không bị biến thành vùng đệm của cạnh tranh quyền lực.

Tóm lại, Shangri-La không phải là nơi các quốc gia đến chỉ để phát biểu mà là nơi họ tự định vị. Hoa Kỳ đến để trấn an đồng minh và răn đe đối thủ. Trung Quốc đến để biện minh cho trật tự mà họ muốn mở rộng. Nhật Bản, Úc, Hàn Quốc và châu Âu đến để khẳng định rằng họ không đứng ngoài Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Việt Nam lẽ ra phải đến với một thông điệp rõ ràng hơn: Chúng tôi là một quốc gia biển, một nền kinh tế đang lên, một xã hội trẻ, một thành viên ASEAN có trách nhiệm, và một cường quốc tầm trung đang hình thành, sẵn sàng góp phần giữ cho khu vực mở, kết nối và không bị cưỡng ép.

Nhưng bài phát biểu đã không làm được điều đó. Nó đúng về nghi thức, an toàn về ngoại giao, tròn trịa về câu chữ, nhưng thiếu mũi nhọn chiến lược. Nó có khái niệm, nhưng không có chân trời. Trong một thời đại mà trật tự khu vực đang được viết lại, nói cho có tiếng nói là chưa đủ. Điều người ta chờ ở Việt Nam không phải là thêm một bản tổng hợp những điều ai cũng biết, mà là một tầm nhìn: Việt Nam muốn trở thành ai trong thế kỷ 21, và sẽ làm gì để tương lai khu vực không bị định đoạt chỉ bởi các nước lớn?

Thiếu tầm nhìn chiến lược không chỉ nói lên khả năng cá nhân, mà còn phản ánh sự yếu kém của quyền lực tập trung đã không biết khai dụng trí tuệ tập thể và sự thiếu tự tin vào chính sức mạnh của dân tộc.

Lý Thái Hùng
May 30, 2026