Khi có công bằng, sự hy sinh mới thực sự trở thành nền tảng của đồng thuận xã hội

Văn Nguyên

Một cây cầu được xây dựng để hàng triệu người đi qua. Một tuyến đường mới mở ra để cả thành phố hưởng lợi. Một khu đô thị hình thành nhằm tạo động lực cho phát triển kinh tế. Nhưng phía sau mỗi công trình phục vụ lợi ích chung luôn có những gia đình phải rời bỏ nơi mình đã gắn bó suốt hàng chục năm, thậm chí nhiều thế hệ.

Trong các văn bản quản lý, họ thường được đặt trong mối quan hệ "đền bù, hỗ trợ và tái định cư". Tuy nhiên, cách tiếp cận đó chỉ mới phản ánh khía cạnh hành chính của vấn đề, chứ chưa phản ánh đầy đủ bản chất của nó. Bởi thực chất, người bị thu hồi đất không phải là đối tượng đang được xã hội ban phát một sự hỗ trợ. Họ là những người đang đóng góp một phần tài sản, không gian sống và cơ hội của chính mình để tạo nên lợi ích công cộng. Đó là một sự đóng góp đặc biệt mà phần lớn những người khác sẽ không bao giờ phải thực hiện.

Vì vậy, lời kêu gọi người dân "hy sinh vì lợi ích chung" chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng sự công bằng. Hai chữ "hy sinh" thường được nói từ vị trí của những người không phải rời khỏi mái ấm của mình. Trong khi đó, những người phải di dời không cần ai chứng minh hay nhắc nhở về tinh thần cộng đồng; chính quyết định chấp nhận chuyển đi đã là minh chứng rõ ràng nhất. Điều họ cần không phải là sự ngợi ca, mà là một cơ chế bảo đảm họ không phải chịu thiệt thòi vì sự đóng góp ấy.

Ở đây, công bằng không thể được hiểu đơn thuần là trả đúng giá thị trường cho phần đất bị thu hồi. Một ngôi nhà không chỉ là một tài sản. Đó còn là ký ức, là mạng lưới quan hệ xã hội, là môi trường học tập của con cái, là sinh kế, là những thói quen được tích lũy qua nhiều năm. Những giá trị ấy không thể được đo đếm hoàn toàn bằng mét vuông hay quy đổi đầy đủ thành tiền.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất không phải là người dân được bồi thường bao nhiêu, mà là họ sẽ sống như thế nào sau khi di dời. Một chính sách thu hồi đất chỉ có thể được coi là công bằng khi những người đã chấp nhận đóng góp cho lợi ích công cộng có điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn trước. Nếu sự phát triển của xã hội được xây dựng trên sự suy giảm chất lượng sống của một nhóm người, thì đó là sự phát triển chưa trọn vẹn về mặt công bằng.

Đó cũng là lý do nhiều quốc gia, sau nhiều thập niên phát triển, đã thay đổi cách tiếp cận đối với tái định cư. Họ không coi tái định cư là biện pháp xử lý hậu quả của quy hoạch, mà là một phần của quy hoạch. Nơi ở mới được chuẩn bị trước khi người dân phải rời đi. Hạ tầng kỹ thuật, trường học, bệnh viện, giao thông và các dịch vụ thiết yếu được hoàn thiện trước khi dự án khởi công. Người dân không bị yêu cầu đánh đổi hiện tại để chờ đợi một tương lai chưa biết, mà được bước vào một cuộc sống mới đã được chuẩn bị sẵn.

Đó không chỉ là một giải pháp quản trị hiệu quả, mà còn là một nguyên tắc của công bằng xã hội. Bởi xét đến cùng, phát triển không phải là quá trình buộc một số người phải hy sinh để số đông được hưởng lợi, mà là quá trình phân bổ công bằng cả lợi ích lẫn chi phí của sự phát triển. Những người phải nhường chỗ cho các công trình công cộng không chỉ xứng đáng được bồi thường cho những gì đã mất; họ còn có quyền được hiện diện trong tương lai mà chính sự đóng góp của mình đã góp phần tạo dựng.

Một quốc gia không được đánh giá chỉ bằng những cây cầu, những đại lộ hay những khu đô thị hiện đại. Thước đo cuối cùng của một nền văn minh nằm ở cách quốc gia đó đối xử với người dân đã chấp nhận nhường chỗ cho sự phát triển. Bởi trước khi nói về sự hy sinh, phải nói về sự công bằng. Và chỉ khi có công bằng, sự hy sinh mới thực sự trở thành nền tảng của đồng thuận xã hội./.