Bầu cử Quốc hội 15/3: Chưa bầu đã có kết quả

Hoàng Trường
 
Khi danh sách ứng viên đã được sàng lọc từ trước, nhân sự đã được quyết định trong nội bộ và kết quả gần như ai cũng đoán được, “ngày hội non sông” chỉ còn là một nghi thức chính trị được lặp lại theo chu kỳ.
 
Mùa bầu cử
 
Thế là lại đến mùa. Mùa cờ đỏ phấp phới trên các cột điện, mùa băng rôn khẩu hiệu căng ngang các con đường, mùa loa phường bỗng nhiên trở nên cần mẫn lạ thường. Từ đầu phố đến cuối ngõ, từ nhà máy đến khu tập thể, thiên hạ được nhắc nhở rằng một sự kiện trọng đại sắp xảy ra: Ngày hội non sông.
 
Người ta chuẩn bị cho ngày hội ấy bằng tất cả sự long trọng quen thuộc. Cờ được treo cao hơn, khẩu hiệu được in nhiều hơn, còn các bản tin trên báo đài thì vui vẻ đến mức tưởng chừng cả dân tộc đang nôn nao chờ một cuộc đổi đời lớn lao. Ai chưa biết đi bầu sẽ được nhắc đi bầu. Ai quên ngày bầu sẽ được nhắc nhớ. Và ai còn lơ mơ không hiểu bầu để làm gì thì ít nhất cũng hiểu rằng đi bầu là rất… nên đi.
 
Chỉ có điều, giữa cái không khí rộn ràng ấy, nhiều người lại có một cảm giác lạ lùng: Vở kịch này hình như mình đã xem ở đâu rồi. Không những đã xem, mà còn nhớ rõ cả kịch bản, nhân vật, thậm chí cả đoạn kết.
 
Bởi vì trong cái ngày hội mà thiên hạ đang chuẩn bị nô nức ấy, có một sự thật giản dị: Kết quả dường như đã có từ trước khi lá phiếu đầu tiên được bỏ vào thùng.
 
Một “ngày hội” routine
 
Chỉ cần nhìn vào truyền thông chính thống là có thể thấy bức tranh quen thuộc của mỗi kỳ bầu cử. Cờ hoa rực rỡ, băng rôn khẩu hiệu giăng khắp nơi, loa phường liên tục nhắc nhở cử tri về “quyền và nghĩa vụ thiêng liêng của mình”.
 
Những cụm từ quen thuộc lại xuất hiện dày đặc: “Công tác chuẩn bị cho ngày bầu cử đã cơ bản hoàn tất” (1), “cử tri nô nức chờ ngày hội lớn,” “toàn dân sẵn sàng đi bầu” (2).
Ở các khu phố, cán bộ đi từng nhà phát phiếu. Ở các khu công nghiệp, công nhân được tổ chức đi bỏ phiếu theo ca. Các tổ dân phố liên tục nhắc nhở người dân tham gia bầu cử (3).
 
Những sáo ngữ như “đi từng ngõ, gõ từng nhà, rà từng đối tượng” – từng được sử dụng trong thời kỳ chống dịch Covid-19 – nay đâu đó lại được dùng cho công tác vận động bầu cử.
 
Nhưng thực tế ở nhiều nơi lại diễn ra theo một kịch bản quen thuộc khác. Trong một gia đình 5–6 người, mọi lá phiếu được gom lại cho một người mang ra điểm bầu cử. Người này chỉ cần gạch vài cái cho xong thủ tục. Nhiều cử tri thậm chí không biết những người trong danh sách ứng cử là ai.
 
Một cuộc bầu cử mà cử tri không biết rõ ứng viên, không có tranh luận chính trị, các ứng viên không cần công khai chương trình hành động và không có cạnh tranh thực sự – thì khó có thể gọi đó là sự lựa chọn của cử tri.
 
“Đảng cử, dân bầu”
 
Trong lý thuyết hiến pháp, Quốc hội Việt Nam được gọi là “cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.” Nhưng trên thực tế, cơ chế lựa chọn ứng viên đã định hình kết quả từ trước khi cử tri đặt bút.
 
Quy trình “hiệp thương” do Mặt trận Tổ quốc tổ chức gồm nhiều vòng sàng lọc nhằm lựa chọn các ứng viên “đủ tiêu chuẩn.” Trước khi người dân được nhìn thấy danh sách cuối cùng, danh sách ấy đã đi qua nhiều lớp kiểm soát.
 
Kết quả là: Đa số áp đảo ứng viên là đảng viên, số người ngoài đảng rất ít, người tự ứng cử gần như không có cơ hội lọt vào danh sách cuối cùng. Nói cách khác, cử tri không chọn người họ muốn – họ chỉ chọn trong số những người đã được chọn sẵn.
 
Vì thế mới có câu nói cửa miệng được cử tri nhắc lại với ý mỉa mai: “Đảng cử, dân bầu.” (4)
 
Quyền lực chỉ trên giấy
 
Theo Hiến pháp, Quốc hội có quyền lập pháp, quyết định nhân sự cấp cao, giám sát chính phủ và thông qua các dự án quốc gia lớn.
 
Nhưng cơ chế quyền lực thực tế lại vận hành theo một trật tự khác.
 
Trước mỗi kỳ họp Quốc hội, các quyết định quan trọng thường đã được định hướng trong các hội nghị của đảng. Nhân sự lãnh đạo nhà nước – từ chủ tịch nước, thủ tướng đến chủ tịch Quốc hội – thường đã được xác định trước trong nội bộ.
 
Quốc hội sau đó thực hiện bước cuối cùng: Bấm nút thông qua.
 
Thực tế lập pháp cũng phản ánh điều này. Phần lớn các dự luật không phải do đại biểu Quốc hội đề xuất mà do chính phủ soạn thảo và trình lên. Quốc hội chủ yếu thảo luận, chỉnh sửa và thông qua.
 
Vì thế, nhiều nhà quan sát cho rằng cơ quan lập pháp ở Việt Nam chỉ mang tính hình thức nhiều hơn là một trung tâm quyền lực độc lập (5).
 
Những lá phiếu tín nhiệm… nhưng không có “bất tín nhiệm”.
 
Một ví dụ đặc biệt cho thấy tính chất hình thức của quyền giám sát là cơ chế bỏ phiếu tín nhiệm.
 
Ở nhiều quốc gia, cơ chế này chỉ có hai lựa chọn: Tín nhiệm hoặc bất tín nhiệm. Nhưng tại Việt Nam, hệ thống được thiết kế thành ba mức: Tín nhiệm cao; tín nhiệm; và tín nhiệm thấp (6).
 
Điều đáng chú ý là không có lựa chọn “bất tín nhiệm”.
 
Cách thiết kế này khiến việc bỏ phiếu tín nhiệm trở thành một hình thức đánh giá mềm mại, khó dẫn tới hậu quả chính trị thực sự.
 
Bầu cử 15 tháng 3: Thay đổi kỹ thuật, không thay đổi bản chất
 
Kỳ bầu cử năm nay diễn ra vào 15/3, sớm hơn thông lệ tháng 5.
 
Việc thay đổi thời điểm được giải thích là để rút ngắn các thủ tục nhân sự giữa Quốc hội cũ và Quốc hội mới. Điều này giúp tránh việc Quốc hội phải bầu một bộ máy lãnh đạo tạm thời rồi vài tháng sau lại bầu lại chính những người đó.
 
Về mặt kỹ thuật quản trị, đây có thể là một điều chỉnh hợp lý. Nhưng nó không thay đổi bản chất của hệ thống bầu cử. Danh sách ứng viên vẫn được sàng lọc trước. Cơ cấu đại biểu vẫn được phân bổ theo định mức. Và các vị trí lãnh đạo chủ chốt vẫn đã được xác định từ trước trong nội bộ đảng (7).
 
So với bầu cử ở các nền dân chủ
 
Trong các nền dân chủ cạnh tranh, bầu cử là một cuộc đấu chính trị thực sự. Các đảng phái và ứng viên phải tranh luận công khai, trình bày chương trình hành động, vận động cử tri và chấp nhận rủi ro thất bại. Không ai có thể biết trước kết quả cho đến khi lá phiếu cuối cùng được kiểm.
 
Một tổng thống có thể thất cử. Một thủ tướng có thể mất đa số trong quốc hội. Một đảng cầm quyền có thể bị cử tri thay thế chỉ sau một đêm bầu cử. Chính sự không chắc chắn của kết quả mới là linh hồn của các cuộc bầu cử dân chủ.
 
Ngược lại, trong một hệ thống mà danh sách ứng viên đã được sàng lọc, thậm chí là ấn định từ trước, nhân sự lãnh đạo đã được quyết định trong nội bộ và kết quả gần như được dự đoán từ đầu, thì lá phiếu của cử tri khó có thể thay đổi cục diện chính trị.
 
Khi đó, bầu cử không còn là một cuộc cạnh tranh quyền lực, mà chỉ còn là một nghi thức hợp thức hóa quyền lực đã được áp đặt.
 
“Một tấn trò đời”
 
Có lẽ vì vậy mà nhiều người gọi kỳ bầu cử này – cũng như bao kỳ trước – chỉ là một “tấn trò đời” kiểu Balzac. Chính trị Việt Nam vận hành như một vở kịch, trong đó mỗi cá nhân mang một chiếc mặt nạ. Và phía sau các vai diễn ấy thường là những động cơ rất trần trụi: Lợi ích, danh vọng, dục vọng, cũng như khát vọng thăng tiến.
 
Nếu có thể “chích một giọt máu để xét nghiệm” đối với một đại biểu quốc hội nào đó trúng cử thì đúng như nhà thơ Nguyễn Duy từng mô tả, trong đó sẽ có “tí trí thức – tí thợ cày – tí điếm – tí con buôn – tí cán bộ – tí thằng hề – phật và ma… mỗi thứ tí ti…” (9)
 
Và cờ hoa vẫn rực rỡ. Khẩu hiệu vẫn vang lên. Các bản tin vẫn vui vẻ tường trình về “ngày hội non sông.” Nhưng đằng sau sân khấu ấy, cấu trúc quyền lực thực sự đã được định hình từ trước.
 
Khác với các cuộc bầu cử đúng nghĩa, lá phiếu của cử tri có thể làm thay đổi chính phủ hay nội các. Còn trong một cuộc bầu cử mang tính nghi lễ, lá phiếu chỉ làm một việc đơn giản hơn nhiều: Xác nhận một kết quả đã được quyết định từ trước.
 
Và vì thế, với không ít người, cuộc bầu cử Quốc hội 15/3 chỉ đơn giản là một sự kiện mà “chưa bầu đã có kết quả”./.